Nếu muốn pha espresso tại nhà nhưng không muốn bố trí riêng máy pha và máy xay, Breville 870 và Breville 878 đều là hai lựa chọn đáng cân nhắc. Cả hai cùng đi theo kiểu “all-in-one”: có grinder tích hợp, portafilter 54mm, khả năng pha 1–2 shot, vòi steam và nhiều công cụ để người dùng tự kiểm soát quá trình chiết xuất.
Tuy nhiên, so sánh Breville 870 và 878 sẽ thấy hai máy mang đến trải nghiệm khá khác nhau. Breville 870 thiên về giao diện cơ học, có đồng hồ áp suất và hệ thống Thermocoil, phù hợp với người muốn học espresso theo cách trực quan. Breville 878 hiện đại hơn với màn hình LCD, hệ thống ThermoJet làm nóng rất nhanh và workflow được tối ưu để giảm thời gian chờ giữa các bước.
Vì vậy, lựa chọn không đơn giản là máy nào “cao cấp hơn”. Cần xem bạn pha bao nhiêu ly mỗi ngày, có thường xuyên uống latte/cappuccino không và muốn dành bao nhiêu thời gian để làm quen với espresso.
Mục lục
Hai máy có nền tảng sử dụng khá giống nhau: xay hạt trực tiếp vào portafilter, tự định lượng cho single/double shot, pre-infusion áp suất thấp, PID kiểm soát nhiệt và vòi steam để tạo microfoam. Khác biệt lớn hơn nằm ở tốc độ khởi động và cách người dùng tương tác với máy.
| Tiêu chí | Breville 870 | Breville 878 |
| Kiểu máy | Espresso tích hợp grinder | Espresso tích hợp grinder |
| Hệ thống nhiệt | Thermocoil | ThermoJet |
| Kiểm soát nhiệt | PID | PID |
| Thời gian sẵn sàng | Cần thời gian làm nóng | Khoảng 3 giây theo thiết kế ThermoJet |
| Giao diện | Núm xoay, nút bấm, đồng hồ áp suất | Màn hình LCD + nút điều khiển |
| Theo dõi extraction | Đồng hồ áp suất trực quan | Thông số hiển thị trên LCD |
| Grinder | Burr côn tích hợp | Burr côn tích hợp, dải chỉnh linh hoạt hơn |
| Steam | Vòi steam thủ công | Vòi steam thủ công, chuyển trạng thái nhanh hơn |
| Độ dễ làm quen | Trực quan với người muốn học thủ công | Dễ theo dõi workflow bằng màn hình |
| Phù hợp | Người thích kiểm soát và học espresso | Người ưu tiên tốc độ, tiện dụng |
Điểm đáng chú ý khi so sánh Breville 870 và 878 là chất lượng espresso không tự động tốt hơn chỉ vì chọn 878. Cả hai vẫn yêu cầu người dùng biết điều chỉnh độ mịn, dose, tamp và quan sát thời gian chiết xuất.
Khác biệt của 878 chủ yếu giúp quy trình nhanh và dễ theo dõi hơn. Nếu các bước pha đã được kiểm soát tốt, cả hai đều có khả năng tạo ra espresso phù hợp với nhu cầu gia đình.

Grinder là một trong những lý do nhiều người lựa chọn dòng Barista của Breville. Thay vì mua thêm máy xay riêng, hạt được xay trực tiếp xuống portafilter ngay trước khi pha, giúp quầy tại nhà gọn hơn và giảm số thiết bị phải vận hành.
Breville 870 sử dụng grinder burr côn tích hợp với núm điều chỉnh độ mịn và lượng cà phê xay. Người dùng chọn single hoặc double basket, sau đó máy định lượng và xay trực tiếp xuống portafilter.
Workflow này khá dễ hình dung:
Đây là một điểm mạnh với người mới học espresso vì các nút chức năng được tách khá rõ. Khi shot chảy quá nhanh hoặc quá chậm, bạn có thể điều chỉnh grinder rồi quan sát phản hồi trên đồng hồ áp suất.

Breville 878 cũng sử dụng burr côn nhưng cách tương tác hiện đại hơn. Màn hình LCD hiển thị thông tin liên quan đến quá trình xay và pha, giúp người dùng dễ nhớ setting đang sử dụng hơn thay vì dựa chủ yếu vào vị trí núm xoay.
Với người thường xuyên đổi hạt, lợi ích này khá rõ. Khi chuyển từ blend rang vừa sang hạt rang sáng hơn, bạn sẽ phải dial-in lại. Việc có thông tin hiển thị trực tiếp giúp quá trình thử – chỉnh – ghi nhớ setting thuận tiện hơn.
Do đó, khi so sánh Breville 870 và 878 về grinder, 878 phù hợp với người thích workflow có hướng dẫn bằng màn hình, còn 870 mang cảm giác cơ học và trực tiếp hơn.

Đây là khác biệt quan trọng nhất giữa hai model. Breville 870 sử dụng hệ thống Thermocoil kết hợp PID để kiểm soát nhiệt độ nước. Cấu hình này đã đủ ổn định cho nhu cầu pha espresso gia đình, nhưng máy cần khoảng thời gian làm nóng trước khi bắt đầu workflow.
Breville 878 chuyển sang ThermoJet, có khả năng đạt nhiệt độ hoạt động trong khoảng 3 giây. Lợi ích của hệ thống này thể hiện rõ trong những tình huống rất đời thường.
Ví dụ, buổi sáng bạn chỉ có vài phút trước khi đi làm. Với Breville 878, bật máy, chuẩn bị hạt và portafilter là gần như có thể bắt đầu pha ngay. Nếu một ngày chỉ pha một ly vào buổi sáng và một ly buổi chiều, thời gian khởi động nhanh giúp trải nghiệm thuận tiện hơn đáng kể.
Không nên hiểu ThermoJet đồng nghĩa 878 mới có kiểm soát nhiệt tốt, còn 870 thì không. Cả hai đều có PID điện tử để hỗ trợ duy trì nhiệt độ chiết xuất ổn định.
Khác biệt chủ yếu nằm ở cách hệ thống gia nhiệt phản hồi và tốc độ chuyển trạng thái.
Nếu máy thường được bật sẵn trước khi pha, lợi thế 3 giây của Breville 878 bớt quan trọng hơn. Nhưng với người pha theo kiểu “muốn uống là bật máy”, ThermoJet tạo khác biệt rất dễ nhận thấy.
Đây cũng là tiêu chí đáng quan tâm khi lựa chọn một máy pha cà phê gia đình: không chỉ hỏi máy pha tốt thế nào mà cần xem nó có phù hợp với nhịp sinh hoạt mỗi ngày hay không.

Cả Breville 870 và Breville 878 đều sử dụng vòi steam thủ công. Điều này có nghĩa người dùng vẫn phải tự điều khiển ca sữa, tạo xoáy và dừng steam khi đạt nhiệt độ mong muốn.
Nếu mục tiêu là máy tự tạo bọt sữa chỉ bằng một nút bấm, cả hai đều không phải kiểu máy đó.
Sự khác biệt nằm ở workflow.
Vòi steam của Breville 870 cho phép người dùng tự kiểm soát toàn bộ quá trình. Ban đầu có thể cần một chút thời gian để học:
Quá trình này phù hợp với người xem pha cà phê như một sở thích và muốn tự học latte art.
ThermoJet giúp Breville 878 chuyển từ pha espresso sang steam nhanh hơn. Với người thường xuyên làm hai ly latte hoặc cappuccino vào buổi sáng, phần thời gian tiết kiệm này đáng chú ý hơn so với khi chỉ uống espresso.
Ví dụ, một workflow có thể là:
Xay → tamp → espresso → chuyển sang steam → đánh sữa → hoàn thiện ly
Nếu hệ thống nhiệt phản hồi nhanh, thời gian giữa espresso và steam được rút ngắn, giúp cả quy trình liền mạch hơn.
Vì vậy, nếu đồ uống sữa chiếm phần lớn nhu cầu trong gia đình, Breville 878 có lợi thế về sự tiện dụng. Nếu chủ yếu uống espresso hoặc Americano, khác biệt này ít mang tính quyết định hơn.

Điểm thú vị khi so sánh Breville 870 và 878 là “hiện đại hơn” không nhất thiết đồng nghĩa “dễ học espresso hơn”.
Đồng hồ áp suất ở mặt trước giúp người mới quan sát phản ứng của shot. Khi thay đổi độ mịn, lượng cà phê hoặc lực tamp, kim áp suất thay đổi và tạo ra phản hồi trực quan.
Dù không nên dựa hoàn toàn vào đồng hồ để đánh giá espresso, nó vẫn là công cụ hữu ích trong giai đoạn đầu học pha.
Người sử dụng có thể kết hợp:
Cách học này có phần “cơ học” hơn nhưng giúp người dùng hiểu quá trình extraction khá rõ.

Breville 878 thay cách tiếp cận đó bằng màn hình LCD. Thông tin về xay, thời gian và các bước vận hành được trình bày trực quan hơn, phù hợp với người muốn máy hỗ trợ nhiều hơn trong quá trình thao tác.
Nếu bạn thích giao diện hiện đại, muốn nhìn nhanh setting và không quá quan tâm đến việc theo dõi kim áp suất, 878 thường dễ làm quen hơn.
Ngược lại, người thích vặn núm, quan sát gauge và tự cảm nhận từng thay đổi có thể thích Breville 870 hơn.

Không cần chọn model cao hơn nếu những nâng cấp không giải quyết nhu cầu thực tế của gia đình.
Breville 870 phù hợp nếu bạn:
Với người uống espresso hoặc Americano hằng ngày và xem quá trình pha như một thú vui, Breville 870 vẫn là một cấu hình rất cân bằng.
Breville 878 phù hợp hơn nếu bạn:
Với gia đình có hai người cùng uống cà phê hoặc thường pha liên tiếp espresso và đồ uống sữa, 878 giúp giảm những khoảng chờ nhỏ trong workflow.
Nếu muốn xem thêm các cấu hình khác trước khi quyết định, có thể tham khảo nhóm máy pha cà phê gia đình để đối chiếu giữa máy tích hợp grinder và những dòng máy cần sử dụng máy xay riêng.

Nếu đã sở hữu Breville 870 và máy vẫn đáp ứng tốt nhu cầu, không nhất thiết phải đổi chỉ vì 878 là phiên bản mới hơn.
Việc nâng cấp đáng cân nhắc khi những điểm sau thường xuyên gây bất tiện:
Ngược lại, nếu bạn đã quen dial-in bằng Breville 870, thích đồng hồ áp suất và không gặp vấn đề về tốc độ, chuyển sang 878 chưa chắc làm ly espresso thay đổi lớn đến mức phải nâng cấp ngay.
Với người mua máy lần đầu thì bài toán khác. Khi so sánh Breville 870 và 878, nên xem khoản chênh đầu tư có tương xứng với giá trị của ThermoJet, màn hình LCD và workflow nhanh hơn đối với chính thói quen sử dụng của mình hay không.

Nếu ưu tiên mức đầu tư hợp lý, muốn học espresso theo cách trực quan và thích theo dõi áp suất trong quá trình pha, Breville 870 vẫn là lựa chọn rất đáng cân nhắc cho gia đình. Máy có grinder tích hợp, PID, Thermocoil và đầy đủ các bước để người dùng tự kiểm soát từ xay đến steam.
Breville 878 phù hợp hơn với người muốn cùng trải nghiệm espresso thủ công nhưng ít thời gian chờ hơn. ThermoJet làm nóng nhanh, màn hình LCD và workflow hiện đại giúp máy thuận tiện khi pha rải rác trong ngày hoặc thường xuyên thực hiện đồ uống sữa.
Vì vậy, kết quả so sánh Breville 870 và 878 không nằm ở việc model nào thắng tuyệt đối. Nếu thích cảm giác tự học, kiểm soát và muốn tiết kiệm ngân sách, hãy nghiêng về 870. Nếu ưu tiên tốc độ, giao diện hiện đại và sự liền mạch trong thao tác hằng ngày, 878 sẽ phù hợp hơn.
Nếu vẫn chưa chắc Breville 870 hay 878 hợp với nhu cầu gia đình, có thể gửi gu cà phê thường uống, số ly mỗi ngày và mức độ ưu tiên espresso hay đồ uống sữa cho Thế Giới Máy Pha. Đội ngũ tư vấn sẽ giúp đối chiếu hai cấu hình để chọn máy vừa với thói quen sử dụng, tránh đầu tư thêm cho những tính năng ít khi dùng đến.